Báo cáo tháng theo PTGĐ
Theo dõi việc thực hiện ủy quyền từng tháng của các Phó Tổng Giám Đốc
Tổng ủy quyền
24
trong tháng 5/2026
Đã thực hiện
18
75% hoàn thành
Chờ phê duyệt
4
cần xử lý trong tuần này
Tổng giá trị UQ
4,2 tỷ
VNĐ trong tháng
Danh sách báo cáo ủy quyền – Tháng 5/2026
| # | PTGĐ phụ trách | Nội dung ủy quyền | Lĩnh vực | Hạn mức (triệu đ) | Người ký thay | Ngày thực hiện | Trạng thái |
|---|
Danh sách ủy quyền hiện hành
Các văn bản ủy quyền còn hiệu lực của Phó Tổng Giám Đốc
| Số VB | PTGĐ ủy quyền | Người được ủy quyền | Phạm vi ủy quyền | Hạn mức tối đa | Hiệu lực từ | Hiệu lực đến | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UQ-2026-001 | PTGĐ Kinh doanh Nguyễn Văn An |
Trưởng phòng KD | Ký hợp đồng mua bán hàng hóa | 500 triệu | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Còn hiệu lực |
| UQ-2026-002 | PTGĐ Tài chính Trần Thị Bình |
Kế toán trưởng | Phê duyệt chi phí vận hành | 200 triệu | 01/01/2026 | 30/06/2026 | Sắp hết hạn |
| UQ-2026-003 | PTGĐ Nhân sự Phạm Thu Hà |
Trưởng phòng NS | Ký quyết định tuyển dụng, thôi việc | — | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Còn hiệu lực |
| UQ-2026-004 | PTGĐ Vận hành Lê Minh Cường |
Quản đốc sản xuất | Phê duyệt kế hoạch sản xuất hàng tuần | 100 triệu | 01/02/2026 | 31/07/2026 | Còn hiệu lực |
Theo dõi phê duyệt
Trạng thái xử lý các giao dịch theo ủy quyền đang chờ xác nhận
Chờ phê duyệt
4
Cần xử lý
Đã phê duyệt tháng này
18
Hoàn thành
Từ chối / Hoàn trả
2
Cần điều chỉnh
| Mã giao dịch | Nội dung | Người đề xuất | Theo ủy quyền | Giá trị | Ngày đề xuất | Trạng thái | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GT-0521-01 | Mua NVL sản xuất Q2 | P. Mua hàng | UQ-2026-004 | 85 triệu | 19/05/2026 | Đang chờ | |
| GT-0521-02 | Chi phí marketing tháng 5 | P. Marketing | UQ-2026-002 | 45 triệu | 20/05/2026 | Đang chờ | |
| GT-0520-09 | Hợp đồng phân phối khu vực Bắc | P. Kinh doanh | UQ-2026-001 | 320 triệu | 20/05/2026 | Đã duyệt | 21/05/2026 |
Tổng hợp theo PTGĐ
Thống kê việc thực hiện ủy quyền từng PTGĐ trong năm 2026
| PTGĐ | Số UQ còn hiệu lực | Giao dịch T5 | Đã duyệt T5 | Tỷ lệ hoàn thành | Giá trị T5 | Tổng năm 2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn An PTGĐ Kinh doanh |
2 | 8 | 7 |
87%
|
1,85 tỷ | 8,2 tỷ |
| Trần Thị Bình PTGĐ Tài chính |
1 | 6 | 5 |
83%
|
920 triệu | 4,1 tỷ |
| Lê Minh Cường PTGĐ Vận hành |
1 | 7 | 5 |
71%
|
850 triệu | 3,7 tỷ |
| Phạm Thu Hà PTGĐ Nhân sự |
1 | 3 | 1 |
33%
|
— | — |